dặm xanh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng đất rộng phủ đầy cỏ xanh: Chỉ một vùng đất rộng lớn, bằng phẳng hoặc thoai thoải, được bao phủ bởi thảm cỏ xanh mướt, tạo nên một cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và thoáng đãng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phía trước ngôi nhà là một dặm xanh bát ngát. (Phía trước ngôi nhà là một vùng cỏ xanh mênh mông.)
- Những chú ngựa thong dong gặm cỏ trên dặm xanh. (Những chú ngựa thong thả gặm cỏ trên cánh đồng cỏ xanh rộng lớn.)
- Cảnh tượng dặm xanh trải dài đến tận chân trời thật nên thơ. (Cảnh tượng thảm cỏ xanh trải dài đến tận chân trời thật nên thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dặm xanh" trong văn chương: Thường được các nhà văn, nhà thơ sử dụng để gợi tả vẻ đẹp thiên nhiên thanh bình, khoáng đạt, hoặc để tạo không gian cho các sự kiện, tâm trạng trong tác phẩm.
- Trong thơ, hình ảnh dặm xanh thường tượng trưng cho sự tự do và thanh thản.
- "dặm xanh" như một không gian tinh thần: Đôi khi được dùng với nghĩa bóng, chỉ một trạng thái tâm hồn thư thái, an nhiên.
- Sau những ngày làm việc căng thẳng, anh ấy tìm về dặm xanh trong tâm hồn mình.
Biến thể và từ gần giống
- Dặm cỏ xanh: Là một biến thể hoàn toàn đồng nghĩa với "dặm xanh", nhấn mạnh hơn vào yếu tố "cỏ".
- Thảo nguyên: Chỉ vùng đồng bằng rộng lớn chủ yếu có cỏ, có thể khô hơn hoặc rộng hơn so với hình ảnh gợi lên bởi "dặm xanh".
- Cánh đồng cỏ: Chỉ một khu vực đất trồng cỏ hoặc cỏ mọc tự nhiên, quy mô có thể nhỏ hơn "dặm xanh".
Từ đồng nghĩa
- Đồng cỏ xanh: Khu vực đất có cỏ mọc xanh tốt.
- Bãi cỏ mênh mông: Vùng đất rộng phủ cỏ.
Thành ngữ liên quan
- "Thả hồn trên dặm xanh": Thành ngữ diễn tả việc thư giãn, buông lỏng tâm trí giữa thiên nhiên khoáng đạt.
- Cuối tuần, chúng tôi thả hồn trên dặm xanh để quên hết muộn phiền.
- dặm cỏ xanh